tôn kính
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Kính trọng ở mức độ cao, sâu sắc: Thể hiện thái độ, tình cảm hết mực kính trọng và đề cao đối với một người, một đối tượng xứng đáng, thường là người trên, bậc bề trên, hoặc những giá trị thiêng liêng.
- Tỏ lòng thành kính, vị nể: Hành động hoặc cách ứng xử thể hiện sự tôn trọng một cách nghiêm cẩn và đầy thành ý.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhân dân tôn kính Bác Hồ. (Nhân dân dành sự kính trọng sâu sắc đối với Bác Hồ.)
- Con cháu phải biết tôn kính ông bà, tổ tiên. (Con cháu cần phải có thái độ hết mực kính trọng ông bà, tổ tiên.)
- Anh ấy tôn kính thầy giáo cũ của mình. (Anh ấy dành sự kính trọng lớn cho người thầy giáo cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lòng tôn kính": tình cảm, thái độ tôn kính.
- Với lòng tôn kính, các học trò cúi đầu chào thầy. (Với tấm lòng thành kính sâu sắc, các học trò cúi đầu chào thầy.)
"thái độ tôn kính": cách biểu hiện, cử chỉ thể hiện sự tôn kính.
- Mọi người đều có thái độ tôn kính khi bước vào đền thờ. (Mọi người đều thể hiện sự nghiêm trang, kính cẩn khi bước vào đền thờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Tôn trọng (động từ): coi trọng và giữ đúng phép tắc, lễ độ. (Mức độ thường nhẹ hơn "tôn kính").
- Kính trọng (động từ): vừa kính vừa trọng. (Có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh, nhưng "tôn kính" nhấn mạnh hơn mức độ cao và sự trang trọng).
- Sùng kính (động từ): kính trọng và tin theo một cách thiêng liêng, thường gắn với tín ngưỡng, tôn giáo.
- Kính cẩn (tính từ): tỏ ra rất kính trọng và cẩn thận trong thái độ, cử chỉ.
Từ đồng nghĩa
- Kính trọng: coi trọng và giữ lễ độ.
- Kính yêu: vừa kính trọng vừa yêu mến.
- Tôn trọng: coi trọng và giữ phép tắc.
- Vị nể: vừa kính trọng vừa có phần e dè, nể sợ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "tôn kính" trong tiếng Việt theo cấu trúc này. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "tôn kính" kết hợp với tân ngữ.)
Thành ngữ liên quan
- Kính trên nhường dưới: Kính trọng người trên, nhường nhịn người dưới. (Thể hiện đạo lý ứng xử, trong đó bao hàm sự tôn kính).
- Uống nước nhớ nguồn: Khi hưởng thụ thành quả phải nhớ ơn người tạo ra nó. (Thái độ biết ơn này thường đi kèm với sự tôn kính).
- Kính trọng lắm: Tôn kính cha mẹ.